Hướng dẫn sử dụng prompts
Cách chọn và dùng 50 kịch bản dựng sẵn (Prompt) của SSI MCP cho các nhu cầu thường gặp.
Prompts (kịch bản dựng sẵn) gộp sẵn nhiều bước tra cứu cho 1 nhu cầu thường gặp. Thay vì tự nghĩ cách hỏi, bạn chỉ cần chọn Prompt và điền 1-2 thông tin. Hiện có 50 prompt, chia thành 3 tầng theo mức độ.
Prompt khác gì Tool?
| Tool | Prompt | |
|---|---|---|
| Là gì | Một công cụ tra cứu làm đúng 1 việc | Một kịch bản gồm nhiều bước, tự gọi 1 hoặc nhiều Tool |
| Bạn làm gì | Hỏi tự nhiên, AI tự chọn Tool | Chọn Prompt từ danh sách, điền tham số |
| Phù hợp khi | Câu hỏi đơn giản, 1 loại dữ liệu | Nhu cầu lặp lại hoặc cần tổng hợp nhiều nguồn (VD phân tích tài chính nhiều phần) |
Cách dùng từng bước
- Trong ô chat, bấm nút "+" hoặc gõ
/. (Tên nút và cách mở danh sách có thể khác nhau tuỳ nền tảng AI bạn dùng.) - Danh sách Prompt của SSI hiện ra theo tên thân thiện (VD "Xem giá cổ phiếu ngay bây giờ").
- Chọn Prompt phù hợp nhu cầu.
- Điền thông tin được yêu cầu (VD mã cổ phiếu). Các mục ghi bắt buộc phải điền, mục còn lại có thể để trống.
- Gửi. AI tự thực hiện các bước bên trong Prompt: tính khoảng ngày (nếu cần), gọi Tool lấy dữ liệu SSI và tóm tắt kết quả cho bạn.
Ví dụ: chọn "Cổ phiếu tăng hay giảm hôm nay?", điền symbol = SSI. AI tự tính khoảng 30 ngày gần
nhất, lấy biến động giá theo ngày của SSI, rồi tóm tắt % thay đổi 1 ngày và luỹ kế.
Không chắc nên chọn Prompt nào? Cứ gõ câu hỏi tự nhiên, AI sẽ tự đối chiếu với danh mục Prompt có sẵn và chọn giúp, hoặc gọi thẳng Tool phù hợp nếu không có Prompt nào khớp.
Nguyên tắc chung của mọi Prompt
- Chỉ dùng dữ liệu Tool trả về, không bịa số liệu.
- Không đưa ra khuyến nghị mua/bán/giữ hay dự đoán giá. Nếu bạn hỏi "có nên mua không", AI trả lời đây là quyết định đầu tư cá nhân và gợi ý bạn tham khảo chuyên viên tư vấn SSI.
- Khoảng ngày (nếu Prompt cần) do AI tự tính theo ngày hiện tại của hệ thống, định dạng
DD/MM/YYYY.
3 tầng Prompt
| Tầng | Dành cho | Số lượng |
|---|---|---|
| A — Phổ thông | Câu hỏi cơ bản, ít tham số | 16 prompt |
| B — Có kinh nghiệm | Cần hiểu sơ báo cáo, chỉ số | 23 prompt |
| C — Chuyên môn cao | Phân tích sâu; một số dành riêng cho tài khoản Premium/FastConnect | 11 prompt |
Tầng A — Phổ thông (16 prompt)
Câu hỏi cơ bản, 0-1 thông tin cần điền. Nên bắt đầu từ đây.
| Tên hiển thị | Nhóm | Mô tả | Thông tin cần điền |
|---|---|---|---|
Chỉ số thị trường 6 tháng gần đâyssi.marketdata.index_recent_trend | Chỉ số | Xem diễn biến chỉ số thị trường 6 tháng gần nhất (server tự tính khoảng ngày) | Mã chỉ số (bắt buộc) |
Biên độ giá trần/sàn hôm nayssi.marketdata.market_price_band_today | Chỉ số | Xem biên độ giá trần/sàn/tham chiếu toàn thị trường trong ngày | Không cần điền |
VNINDEX tăng giảm bao nhiêu mỗi thángssi.marketdata.vnindex_monthly_performance | Chỉ số | Xem % thay đổi VNINDEX theo tháng (month-over-month, year-over-year) | Không cần điền |
Tra cứu chứng quyền có đảm bảossi.marketdata.covered_warrant_lookup | Chứng quyền | Tra cứu thông tin chi tiết 1 chứng quyền có đảm bảo (Covered Warrant) | Mã chứng quyền |
Cổ phiếu tăng hay giảm hôm nay?ssi.marketdata.stock_daily_change | Cổ phiếu | Xem biến động giá cổ phiếu theo ngày (% thay đổi 1 ngày, luỹ kế) | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Xem giá cổ phiếu gần đâyssi.marketdata.stock_ohlc_recent | Cổ phiếu | Xem giá mở/cao/thấp/đóng/khối lượng (OHLCV) gần đây của 1 mã cổ phiếu | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Xem giá cổ phiếu ngay bây giờssi.marketdata.stock_price_now | Cổ phiếu | Xem giá và diễn biến giao dịch trong phiên hiện tại của 1 mã cổ phiếu | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Xem nhanh 1 mã cổ phiếussi.marketdata.stock_snapshot | Cổ phiếu | Tổng hợp nhanh 1 mã cổ phiếu bằng cách gọi các tool marketdata đã publish (dữ liệu giao dịch trong phiên + thống kê giá theo khoảng ngày) | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Giá trị NAV mới nhất của quỹ ETFssi.marketdata.etf_nav_latest | ETF/Quỹ | Xem iNAV (Indicative NAV) mới nhất của 1 quỹ ETF | Mã quỹ ETF (bắt buộc) |
Giải thích thuật ngữ tài chínhssi.marketdata.explain_financial_term | Giáo dục tài chính | Giải thích 1 thuật ngữ tài chính bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu | Thuật ngữ cần giải thích (bắt buộc) |
Ai đang lãnh đạo công ty này?ssi.marketdata.company_leadership_lookup | Hồ sơ DN | Xem danh sách ban lãnh đạo của công ty niêm yết | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Xem hồ sơ công ty niêm yếtssi.marketdata.company_profile_lookup | Hồ sơ DN | Xem hồ sơ công ty niêm yết theo mã cổ phiếu | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Tin tức mới nhất về công tyssi.marketdata.company_news_overview | Tin tức | Xem tin tức mới nhất về 1 công ty và đọc chi tiết 1 tin cụ thể nếu cần | Mã cổ phiếu |
Tra cứu trái phiếu doanh nghiệpssi.marketdata.bond_lookup | Trái phiếu | Tra cứu dữ liệu giao dịch trái phiếu doanh nghiệp theo mã | Mã trái phiếu (bắt buộc) |
Xem nhanh P/E, P/B, lợi nhuậnssi.marketdata.financial_indicator_quick | Tài chính DN | Xem nhanh chỉ số tài chính tóm tắt (lợi nhuận ròng, P/E, P/B) của 1 mã cổ phiếu | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Lãi suất ngân hàng & tỷ giá ngoại tệssi.marketdata.macro_finance_lookup | Vĩ mô | Tra cứu lãi suất ngân hàng theo tên ngân hàng, kèm tỷ giá ngoại tệ nếu cần | Tên ngân hàng cần tra lãi suất (bắt buộc) |
Tầng B — Có kinh nghiệm (23 prompt)
Phù hợp khi bạn đã quen với báo cáo tài chính, chỉ số, sự kiện doanh nghiệp.
| Tên hiển thị | Nhóm | Mô tả | Thông tin cần điền |
|---|---|---|---|
So sánh chỉ số trong nước và quốc tếssi.marketdata.index_benchmark_compare | Chỉ số | So sánh chỉ số theo rổ trong nước với chỉ số thị trường quốc tế | Không cần điền |
Xem chỉ số theo khoảng ngày tuỳ chọnssi.marketdata.index_custom_range | Chỉ số | Xem diễn biến chỉ số thị trường theo khoảng ngày tuỳ chọn | Mã chỉ số (bắt buộc) |
Nhận định ngành theo rổ SSI100ssi.marketdata.ssi100_sector_view | Chỉ số | Xem nhận định/đánh giá ngành theo rổ chỉ số SSI100 | Ngành cần xem nhận định |
Danh sách chứng quyền đã phát hànhssi.marketdata.covered_warrant_catalog | Chứng quyền | Xem danh sách chứng quyền có đảm bảo đã phát hành | Không cần điền |
Lịch sử điều chỉnh giá do sự kiện doanh nghiệpssi.marketdata.adjusted_price_history | Cổ phiếu | Xem lịch sử tỷ lệ điều chỉnh giá do sự kiện doanh nghiệp (chia tách, cổ tức...) | Mã cổ phiếu |
Xem chi tiết giao dịch cổ phiếu (gồm khối ngoại)ssi.marketdata.stock_ohlc_detailed | Cổ phiếu | Xem dữ liệu giao dịch cổ phiếu đầy đủ theo ngày, gồm khối ngoại/nội | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Thống kê giá cổ phiếu theo khoảng thời gianssi.marketdata.stock_statistic_range | Cổ phiếu | Xem thống kê giá cổ phiếu theo khoảng thời gian (cao/thấp/khối lượng bình quân) | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Top cổ phiếu tăng/giảm mạnh nhấtssi.marketdata.top_movers | Cổ phiếu | Xem top cổ phiếu theo tiêu chí xếp hạng (tăng/giảm giá trị, %, khối lượng...) | Tiêu chí xếp hạng — tra ssi://marketdata/reference/sort-criteria để biết đúng 6 giá trị hợp lệ (bắt buộc), Sàn giao dịch: HOSE, HNX hoặc UPCOM (bắt buộc) |
Báo cáo phân tích các mã dẫn đầussi.marketdata.top_symbol_analysis_report | Cổ phiếu | Xem báo cáo phân tích các mã dẫn đầu theo rổ chỉ số/ngành | Mã rổ/ngành cần lọc |
Dòng tiền theo loại nhà đầu tưssi.marketdata.investor_type_flow | Dòng tiền NĐT | Xem dữ liệu giao dịch theo loại nhà đầu tư (tổ chức/cá nhân, trong/ngoài nước) | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Biểu đồ NAV quỹ ETF theo thời gianssi.marketdata.etf_nav_chart | ETF/Quỹ | Xem biểu đồ iNAV của 1 quỹ ETF theo thời gian | Mã quỹ ETF (bắt buộc) |
Thông tin quỹ đầu tưssi.marketdata.fund_profile_lookup | ETF/Quỹ | Xem thông tin quỹ đầu tư theo tên quỹ | Tên quỹ đầu tư (bắt buộc) |
Lịch sử cổ tức và vốn hoássi.marketdata.dividend_and_cap_history | Hồ sơ DN | Xem lịch sử vốn hoá, tài sản và cổ tức tiền mặt theo năm | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Cơ cấu cổ đông công tyssi.marketdata.shareholder_structure | Hồ sơ DN | Xem cơ cấu cổ đông: tổng hợp theo nhóm và danh sách cổ đông lớn | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
So sánh với các công ty cùng ngànhssi.marketdata.peer_comparison | Ngành | So sánh 1 mã cổ phiếu với các mã cùng ngành theo chỉ số tài chính | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Lịch sự kiện doanh nghiệpssi.marketdata.corporate_actions_calendar | Tin tức | Xem lịch sự kiện doanh nghiệp (chia cổ tức, họp ĐHCĐ, giao dịch nội bộ...) | Mã cổ phiếu |
Hồ sơ trái phiếu doanh nghiệpssi.marketdata.corporate_bond_profile | Trái phiếu | Xem hồ sơ trái phiếu doanh nghiệp theo mã | Mã trái phiếu |
Bảng cân đối kế toánssi.marketdata.balance_sheet_lookup | Tài chính DN | Xem bảng cân đối kế toán theo kỳ báo cáo | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệssi.marketdata.cash_flow_lookup | Tài chính DN | Xem báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo kỳ báo cáo | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Đầy đủ chỉ số tài chính (ROE, ROA, EPS...)ssi.marketdata.financial_indicator_full | Tài chính DN | Xem đầy đủ chỉ số tài chính cổ phiếu (P/E, P/B, ROE, ROA, EPS...) theo kỳ báo cáo | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Xu hướng P/E, P/B theo thời gianssi.marketdata.financial_ratio_history_trend | Tài chính DN | Xem lịch sử chỉ số P/E, P/B theo thời gian để nhận biết xu hướng định giá | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Xu hướng chỉ số phân tích cơ bảnssi.marketdata.fundamental_analysis_index_trend | Tài chính DN | Xem chỉ số phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) của 1 mã theo thời gian | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Báo cáo kết quả kinh doanhssi.marketdata.income_statement_lookup | Tài chính DN | Xem báo cáo kết quả kinh doanh theo kỳ báo cáo | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Tầng C — Chuyên môn cao (11 prompt)
Phân tích sâu hoặc dữ liệu chuyên biệt. 4 prompt gắn nhãn Premium chỉ dùng được với tài khoản Premium/FastConnect: "Cơ cấu công ty con và lịch sử phát hành (Premium)", "Giao dịch trái phiếu sàn HNX (Premium)", "Phân tích khớp lệnh theo tick (Premium)", "Trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ (Premium)".
| Tên hiển thị | Nhóm | Mô tả | Thông tin cần điền |
|---|---|---|---|
Giao dịch tự doanh chứng quyềnssi.marketdata.cw_proprietary_trading_watch | Chứng quyền | Theo dõi giao dịch tự doanh chứng quyền có đảm bảo theo mã CW | Không cần điền |
Phân tích khớp lệnh theo tick (Premium)ssi.marketdata.intraday_tick_analysis | Cổ phiếu | [PREMIUM/FASTCONNECT] Phân tích khớp lệnh theo tick trong phiên | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Xuất dữ liệu giá lịch sử cho backtestssi.marketdata.price_history_export | Cổ phiếu | Chuẩn hoá dữ liệu OHLC dài hạn kèm điều chỉnh giá, phục vụ backtest | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Xếp hạng, sàng lọc cổ phiếu theo chỉ sốssi.marketdata.stock_statistics_ranking | Cổ phiếu | Xem thống kê chỉ số tài chính (P/E, P/B, ROE, ROA, biến động giá) để xếp hạng/sàng lọc | Mã cổ phiếu |
Danh sách mã theo sàn giao dịchssi.marketdata.symbols_by_exchange | Danh mục | Xem danh sách mã chứng khoán theo sàn giao dịch | Sàn giao dịch: HOSE, HNX hoặc UPCOM (bắt buộc) |
Cơ cấu công ty con và lịch sử phát hành (Premium)ssi.marketdata.corporate_structure_history | Hồ sơ DN | [PREMIUM/FASTCONNECT] Xem cơ cấu công ty con/liên kết và lịch sử phát hành cổ phiếu | Mã công ty mẹ (bắt buộc) |
Tổng quan ngành và danh sách công tyssi.marketdata.industry_overview | Ngành | Xem tổng quan ngành ICB kèm danh sách công ty thuộc từng ngành | Không cần điền |
Đối chiếu sự kiện doanh nghiệp và điều chỉnh giássi.marketdata.corporate_actions_audit | Tin tức | Đối chiếu sự kiện doanh nghiệp, tỷ lệ điều chỉnh giá và lịch sử cổ tức trước khi đưa vào model | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Giao dịch trái phiếu sàn HNX (Premium)ssi.marketdata.hnx_bond_transactions_watch | Trái phiếu | [PREMIUM/FASTCONNECT] Theo dõi giao dịch trái phiếu trên sàn HNX | Không cần điền |
Trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ (Premium)ssi.marketdata.private_corporate_bond_lookup | Trái phiếu | [PREMIUM/FASTCONNECT] Tra cứu thông tin trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ | Mã trái phiếu riêng lẻ |
Báo cáo phân tích tài chính chuyên sâussi.marketdata.deep_fundamental_report | Tài chính DN | Báo cáo phân tích tài chính đa phần: bảng cân đối, KQKD, lưu chuyển tiền tệ, chỉ số, lịch sử ratio | Mã cổ phiếu (bắt buộc) |
Thấy Prompt nhưng không chạy được?
Danh sách Prompt hiển thị giống nhau cho mọi tài khoản, nhưng Prompt gắn nhãn Premium cần dữ liệu chuyên sâu. Với tài khoản thông thường, bước lấy dữ liệu của các Prompt này sẽ bị từ chối theo phân quyền, không phải lỗi kết nối.