Tài nguyên tra cứu (resources)
6 sổ tay tra cứu AI tự tra trước khi trả lời để không đoán bừa, gồm nội dung, khi nào dùng và ví dụ.
Resources (dữ liệu tham chiếu) là các "sổ tay tra cứu" tĩnh do SSI MCP cung cấp. AI đọc chúng trước khi gọi Tool để dùng đúng giá trị hợp lệ (mã sàn, tiêu chí xếp hạng, giới hạn ngày...) và giải thích đúng thuật ngữ, thay vì "đoán bừa" rồi bị từ chối giữa chừng.
Resources không chứa dữ liệu thị trường (giá, chỉ số...), chỉ là danh mục tham chiếu cố định. Bạn hầu như không cần tự đọc, nhưng biết chúng giúp bạn hỏi chính xác hơn.
Tổng quan 6 Resource
| Resource | Địa chỉ (URI) | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Danh sách sàn giao dịch | ssi://marketdata/reference/exchanges | Biết mã sàn hợp lệ |
| Tiêu chí sắp xếp/xếp hạng | ssi://marketdata/reference/sort-criteria | Biết giá trị hợp lệ khi hỏi "top tăng/giảm", sắp xếp |
| Giới hạn khoảng ngày | ssi://marketdata/reference/date-range-caps | Biết khoảng ngày tối đa của từng Tool |
| Từ điển thuật ngữ tài chính | ssi://marketdata/reference/term-glossary | Giải thích thuật ngữ (P/E, ROE...) đúng định nghĩa chuẩn |
| Danh mục Prompt | ssi://marketdata/reference/prompt-catalog | Liệt kê toàn bộ 50 Prompt kèm mục đích, tham số |
| Danh mục Tool | ssi://marketdata/reference/tool-catalog | Liệt kê Tool khả dụng với tài khoản thông thường kèm mô tả |
Khi nào AI dùng Resources?
| Bạn hỏi | AI tra Resource nào | Để làm gì |
|---|---|---|
| "Top 10 cổ phiếu tăng mạnh nhất sàn HOSE" | Tiêu chí sắp xếp, Danh sách sàn | Chọn đúng tiêu chí xếp hạng và mã sàn |
| "Giá SSI từ đầu năm 2024 đến nay" | Giới hạn khoảng ngày | Nhận ra vượt 730 ngày và chia nhỏ khoảng ngày |
| "P/E là gì? ROE bao nhiêu thì tốt?" | Từ điển thuật ngữ | Giải thích đúng định nghĩa, trung lập, không nhận định tốt/xấu |
| "Có Prompt nào tra báo cáo lưu chuyển tiền tệ không?" | Danh mục Prompt | Trả lời chính xác có/không hỗ trợ |
| "SSI MCP tra được lãi suất ngân hàng không?" | Danh mục Tool | Đối chiếu Tool hiện có |
1. Danh sách sàn giao dịch
Địa chỉ: ssi://marketdata/reference/exchanges
Mã sàn được các Tool chấp nhận ở tham số exchange:
| Mã sàn | Ghi chú |
|---|---|
HOSE | Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM |
HNX | Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội |
UPCOM | Thị trường UPCoM |
2. Tiêu chí sắp xếp/xếp hạng
Địa chỉ: ssi://marketdata/reference/sort-criteria
Thứ tự sắp xếp (order), dùng chung cho 6 Tool:
- Giá trị hợp lệ:
ASC,DESC(tăng dần / giảm dần). - Áp dụng cho:
marketdata_list_company_leadershipsmarketdata_list_company_newsmarketdata_list_corporate_actionsmarketdata_list_finance_indicatormarketdata_list_ratio_indexmarketdata_list_share_holder_detail
- Tên cột sắp xếp (
orderBy) của các Tool này chưa có danh sách chuẩn; nếu không chắc, AI để trống thay vì đoán.
Tiêu chí xếp hạng (criteria), chỉ dùng cho marketdata_list_top_stocks:
| Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|
topIncreaseByValue | Top tăng theo giá trị |
topDecreaseByValue | Top giảm theo giá trị |
topIncreaseByPercent | Top tăng theo % |
topDecreaseByPercent | Top giảm theo % |
topByVolume | Top theo khối lượng giao dịch |
topbytradingamount | Top theo giá trị giao dịch |
3. Giới hạn khoảng ngày
Địa chỉ: ssi://marketdata/reference/date-range-caps
- Khoảng ngày tối đa mặc định: 730 ngày (~2 năm) cho mỗi lần hỏi.
- Định dạng ngày mặc định:
DD/MM/YYYY(VD01/09/2026). Riêngmarketdata_get_vn_index_performancedùngMM/yyyy(theo tháng). - Cần dữ liệu dài hơn? Chia thành nhiều khoảng, mỗi khoảng tối đa 730 ngày.
Chi tiết từng Tool (29 tool có khoảng ngày tự do)
| Tool | Trường ngày | Tối đa | Định dạng |
|---|---|---|---|
marketdata_get_bank_interest_rate | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_bond | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_corporate_bond_profile | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_covered_warrant_information | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_etf_inav_chart | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_foreign_currency_converter | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_fundamental_analysis_index | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_index_daily_data | from / to | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_intraday_stock_infor | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_investor_type_trade_by_issues | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_market_data_intraday_stock_infor | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_stock_infor | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_stock_performance | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_stock_statistic_by_range | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_get_vn_index_performance | fromDate / toDate | 730 ngày | MM/yyyy |
marketdata_list_adjusted_rate | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_company_news | from / to | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_corporate_actions | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_corporate_cw | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_cw_proprietary_trading | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_daily_stock_infor | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_finance_balance_sheet | from / to | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_finance_cash_flow | from / to | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_finance_income_statement | from / to | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_fundamental_ratio_history | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_ratio_index | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_stock_daily_data | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_top_stocks | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
marketdata_list_world_index | fromDate / toDate | 730 ngày | DD/MM/YYYY |
4. Từ điển thuật ngữ tài chính
Địa chỉ: ssi://marketdata/reference/term-glossary
16 thuật ngữ được định nghĩa chuẩn hoá, trung lập: chỉ mô tả khái niệm và công thức, không nhận định tốt/xấu hay nên mua/bán.
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| P/E (Price to Earnings) | Tỷ lệ giữa thị giá cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). Công thức: Giá thị trường / EPS. Dùng để so sánh mức định giá tương đối giữa các cổ phiếu cùng ngành. |
| P/B (Price to Book) | Tỷ lệ giữa thị giá cổ phiếu và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu. Công thức: Giá thị trường / Giá trị sổ sách mỗi cổ phần. |
| ROE (Return on Equity) | Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Công thức: Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân. Đo hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. |
| ROA (Return on Assets) | Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản. Công thức: Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân. Đo hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp. |
| EPS (Earnings Per Share) | Lợi nhuận sau thuế phân bổ trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành. Công thức: Lợi nhuận sau thuế / Số cổ phiếu lưu hành bình quân. |
| Beta | Hệ số đo mức độ biến động của cổ phiếu so với biến động chung của thị trường (thường so với VNINDEX). Beta > 1: biến động mạnh hơn thị trường; Beta < 1: biến động yếu hơn. |
| Room khối ngoại (Foreign Room) | Số lượng cổ phiếu tối đa mà nhà đầu tư nước ngoài còn được phép mua thêm, dựa trên tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa cho phép của mã đó trừ đi tỷ lệ đã sở hữu. |
| Khối ngoại | Cách gọi chung cho nhà đầu tư nước ngoài (tổ chức và cá nhân) giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam. |
| Vốn hoá thị trường (Market Cap) | Tổng giá trị thị trường của toàn bộ cổ phiếu đang lưu hành. Công thức: Giá thị trường mỗi cổ phiếu × Số cổ phiếu đang lưu hành. |
| Giá tham chiếu | Giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất trước đó, dùng làm cơ sở tính biên độ dao động giá (trần/sàn) cho phiên hiện tại. |
| Giá trần / Giá sàn | Mức giá cao nhất (trần) / thấp nhất (sàn) mà một cổ phiếu được phép giao dịch trong phiên, tính theo biên độ dao động quy định trên giá tham chiếu. |
| Thanh khoản | Mức độ dễ dàng mua/bán một cổ phiếu mà không làm thay đổi đáng kể giá của nó — thường đo qua khối lượng/giá trị giao dịch bình quân. |
| ISIN (International Securities Identification Number) | Mã định danh chứng khoán theo chuẩn quốc tế (ISO 6166), duy nhất cho mỗi loại chứng khoán. |
| Chứng quyền có đảm bảo (Covered Warrant) | Chứng khoán do công ty chứng khoán phát hành, cho phép người nắm giữ quyền (không phải nghĩa vụ) mua/bán cổ phiếu cơ sở tại mức giá xác định trước, trong thời hạn nhất định. |
| iNAV (Indicative Net Asset Value) | Giá trị tài sản ròng tham chiếu theo thời gian thực của một quỹ ETF, dùng để nhà đầu tư ước tính giá trị hợp lý của chứng chỉ quỹ trong phiên giao dịch. |
| ICB (Industry Classification Benchmark) | Hệ thống phân loại ngành nghề chuẩn quốc tế, phân cấp từ ngành lớn (supersector) tới phân ngành chi tiết — dùng để nhóm các doanh nghiệp cùng lĩnh vực hoạt động. |
Định nghĩa mang tính chất giáo dục/tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư. Quyết định đầu tư thuộc về người dùng.
5. Danh mục Prompt
Địa chỉ: ssi://marketdata/reference/prompt-catalog
Liệt kê toàn bộ 50 Prompt kèm tên hiển thị, mục đích và tham số. Danh sách đầy đủ có tại Hướng dẫn sử dụng prompts. Hỏi AI "Có Prompt nào để ...?" là AI tự đối chiếu với danh mục này.
6. Danh mục Tool
Địa chỉ: ssi://marketdata/reference/tool-catalog
Liệt kê 54 Tool khả dụng (tên và mô tả). Danh sách đầy đủ có tại Hướng dẫn công cụ (tools).
Câu hỏi thường gặp về Resources
Tôi có cần đọc Resources không? Không. AI tự dùng khi cần. Bạn chỉ cần biết để hỏi chính xác hơn.
Resources có cập nhật theo thời gian thực không? Không. Đây là dữ liệu tham chiếu tĩnh, thay đổi khi SSI cập nhật dịch vụ (thêm Tool, Prompt, đổi giới hạn).
Resources có chứa thông tin tài khoản của tôi không? Không. Resources chỉ chứa danh mục công khai, không có dữ liệu cá nhân.