Hướng dẫn công cụ (tools)

Toàn bộ Tools của SSI MCP, làm được gì, cần cung cấp thông tin gì và cách hỏi để có kết quả tốt nhất.

Tools (công cụ) là năng lực cốt lõi của SSI MCP: mỗi Tool làm đúng 1 việc cụ thể (VD: tra giá cổ phiếu, lấy báo cáo tài chính) và lấy dữ liệu thật từ hệ thống SSI. Hiện có 54 tool đang hoạt động (Phase 1).

Bạn không cần nhớ tên tool

Chỉ cần hỏi tự nhiên bằng tiếng Việt. AI tự chọn đúng Tool, điền tham số, gọi dữ liệu SSI rồi trình bày lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Bảng bên dưới giúp bạn biết SSI MCP trả lời được những gì và nên nêu rõ thông tin nào trong câu hỏi.

Tool hoạt động thế nào

  1. Bạn đặt câu hỏi trong khung chat (VD "Giá SSI hôm nay thế nào?").
  2. AI chọn Tool phù hợp và tự điền tham số (mã cổ phiếu, khoảng ngày...).
  3. SSI MCP kiểm tra quyền truy cập, gọi hệ thống dữ liệu SSI và trả kết quả về cho AI.
  4. AI tóm tắt kết quả cho bạn. Số liệu lấy nguyên từ Tool, AI không tự bịa số.

Tất cả Tool đều chỉ đọc dữ liệu (read-only), không ghi hay thay đổi bất cứ thứ gì. Dữ liệu tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7); đơn vị tiền là VND (trừ tỷ giá và chỉ số thế giới, tính theo đơn vị của thị trường gốc).

Mẹo hỏi để có kết quả tốt

  • Nêu rõ mã cổ phiếu (VD SSI, VNM, VCB) thay vì "cổ phiếu ngân hàng đó".
  • Nêu rõ khoảng thời gian (VD "từ 01/09/2026 đến 15/09/2026", "3 tháng gần nhất").
  • Nêu rõ loại dữ liệu (VD "báo cáo kết quả kinh doanh quý", "tỷ lệ sở hữu khối ngoại").
  • Hỏi từng chủ đề một, hoặc dùng Prompt dựng sẵn cho các nhu cầu phức tạp.
  • Câu hỏi mơ hồ (VD "thị trường hôm nay") có thể khiến AI hỏi lại; bổ sung thông tin là được.

Quy ước chung của các tham số

Tham sốÝ nghĩa và quy ước
symbolMã cổ phiếu (VD SSI, VNM, VCB).
fromDate, toDate (hoặc from, to)Khoảng ngày, định dạng DD/MM/YYYY (VD 01/09/2026), không nhận dạng yyyy-mm-dd. Riêng marketdata_get_vn_index_performance dùng MM/yyyy.
Giới hạn khoảng ngàyTối đa 730 ngày (~2 năm) cho mỗi lần hỏi ở các tool có khoảng ngày tự do. Vượt giới hạn, yêu cầu bị từ chối và AI sẽ gợi ý chia nhỏ khoảng ngày. Xem Resources.
exchangeSàn giao dịch: HOSE, HNX, UPCOM.
languageNgôn ngữ nội dung: VN hoặc EN.
pageSize, pageIndex (hoặc pageNumber)Phân trang cho danh sách dài: số dòng mỗi trang và trang thứ mấy.
order, orderByThứ tự sắp xếp: ASC (tăng dần) hoặc DESC (giảm dần), và cột dùng để sắp xếp.
yearReport, lengthReport, isAuditBáo cáo tài chính: năm báo cáo; kỳ báo cáo (1 đến 4 = quý, 5 = cả năm); 1 = đã kiểm toán, 0 = chưa.
criteriaTiêu chí xếp hạng của marketdata_list_top_stocks: topIncreaseByValue, topDecreaseByValue, topIncreaseByPercent, topDecreaseByPercent, topByVolume, topbytradingamount.
latesttrue để chỉ lấy dữ liệu mới nhất, thay cho fromDate/toDate.

Cột Bắt buộc trong các bảng dưới là thông tin AI phải có mới gọi được Tool; nếu bạn chưa nêu, AI sẽ hỏi lại. Cột Tuỳ chọn dùng để lọc, sắp xếp, phân trang. Bạn không cần tự gõ tên tham số, chỉ cần mô tả bằng lời.

1. Cổ phiếu / Giá / Giao dịch

Giá trong phiên, giá theo ngày, thống kê giá, top tăng/giảm, biên độ giá, danh sách mã theo sàn.

Ví dụ hỏi: "Giá SSI hôm nay thế nào? Top 10 cổ phiếu tăng mạnh nhất sàn HOSE tuần này?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_get_stock_inforLấy dữ liệu giao dịch trong phiên (intraday) của cổ phiếu — bản đầy đủ, gồm phân trang liên tục (sysToken) và giá gốc chưa điều chỉnh (Raw)symbolfromDate, toDate, sysToken
marketdata_get_intraday_stock_inforLấy dữ liệu giao dịch trong phiên (intraday) của cổ phiếusymbolfromDate, toDate, latest
marketdata_get_market_data_intraday_stock_inforLấy dữ liệu giao dịch trong phiên (intraday) của cổ phiếu — bản rút gọn chỉ gồm giá/khối lượng cơ bản (OHLCV), không có phân trang liên tụcsymbolfromDate, toDate, latest
marketdata_get_stock_performanceLấy biến động giá cổ phiếu theo ngày (thay đổi 1 ngày, % thay đổi, % thay đổi luỹ kế)symbol, fromDate, toDate—
marketdata_get_stock_statistic_by_rangeLấy thống kê giá cổ phiếu theo khoảng thời gian (cao/thấp nhất, khối lượng, giá trị khớp lệnh bình quân)symbol, fromDate, toDate—
marketdata_get_stock_statistic_by_range_1monthLấy thống kê giá cổ phiếu 1 tháng gần nhất (cao/thấp nhất, khối lượng, giá trị khớp lệnh bình quân — fromDate/toDate do server tự tính, không nhận input)symbol—
marketdata_list_stock_daily_dataLấy dữ liệu giao dịch cổ phiếu theo ngàysymbol, fromDate, toDateexchange, pageSize, pageIndex
marketdata_list_daily_stock_inforLấy dữ liệu giao dịch cổ phiếu chi tiết theo ngày (bản đầy đủ, gồm khối ngoại/nội)symbol, fromDate, toDateexchange, pageSize, pageIndex
marketdata_list_stock_statisticsLấy thống kê chỉ số tài chính cổ phiếu — P/E, P/B, ROE, ROA, biến động giá—industryCode, symbol, exchange, language, pageIndex, pageSize
marketdata_list_top_stocksLấy top cổ phiếu theo tiêu chí (tăng/giảm giá trị, tăng/giảm %, khối lượng, giá trị giao dịch)criteria, exchange, fromDate, toDatelimit
marketdata_list_symbol_on_topLấy danh sách mã chứng khoán dẫn đầu theo tiêu chí (tăng trưởng, thanh khoản...)—code
marketdata_list_symbols_by_exchangeLấy danh sách mã chứng khoán theo sànexchangestockType
marketdata_get_market_master_dataLấy dữ liệu biên độ giá (trần/sàn/tham chiếu) toàn bộ mã trên thị trường trong ngày——
marketdata_list_adjusted_rateLấy danh sách tỷ lệ điều chỉnh giá do sự kiện doanh nghiệp, theo khoảng ngày—fromDate, toDate

2. Chỉ số thị trường

VNINDEX, VN30, HNX30, chỉ số thế giới, % thay đổi VNINDEX theo tháng, chỉ số tài chính theo rổ chỉ số.

Ví dụ hỏi: "VNINDEX 6 tháng gần đây diễn biến ra sao?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_get_index_daily_dataLấy dữ liệu chỉ số thị trường theo ngày (VNINDEX, VN30, HNX30...)indexCode, from, toincludeToday
marketdata_get_index_daily_data_6monthLấy dữ liệu chỉ số thị trường 6 tháng gần nhất (VNINDEX, VN30, HNX30... — fromDate/toDate do server tự tính, không nhận input)indexCodeincludeToday
marketdata_get_vn_index_performanceLấy % thay đổi VNINDEX theo tháng (month-over-month, year-over-year)fromDate, toDate—
marketdata_list_world_indexLấy dữ liệu chỉ số thị trường thế giới theo ngày (KOSPI, SET.BK...)—worldIndexCode, fromDate, toDate, pageIndex, pageSize
marketdata_list_ratio_indexLấy chỉ số tài chính theo rổ chỉ số (VNINDEX, VNSML...)—id, fromDate, toDate, pageNumber, pageSize, indexName, dateType, order, orderBy

3. Trái phiếu / Chứng quyền

Giao dịch và hồ sơ trái phiếu doanh nghiệp, thông tin và danh sách chứng quyền có đảm bảo (CW), giao dịch tự doanh CW.

Ví dụ hỏi: "Trái phiếu mã X đang giao dịch giá bao nhiêu?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_get_bondLấy dữ liệu giao dịch trái phiếu doanh nghiệp theo mãbondCodefromDate, toDate
marketdata_get_corporate_bond_profileLấy hồ sơ trái phiếu doanh nghiệp theo mã—symbol, fromDate, toDate
marketdata_get_covered_warrant_informationLấy thông tin chi tiết 1 chứng quyền có đảm bảo (Covered Warrant) theo mã—symbol, fromDate, toDate
marketdata_list_corporate_cwLấy danh sách chứng quyền có đảm bảo (Covered Warrant) đã phát hành—fromDate, toDate, pageIndex, pageSize, dateType
marketdata_list_cw_proprietary_tradingLấy dữ liệu giao dịch tự doanh chứng quyền (Covered Warrant) theo mã CWfromDate, toDatesymbol, pageIndex, pageSize

4. ETF / Quỹ đầu tư

iNAV quỹ ETF (mới nhất và theo thời gian), thông tin quỹ đầu tư.

Ví dụ hỏi: "iNAV mới nhất của quỹ E1VFVN30 là bao nhiêu?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_get_etf_inav_index_latestLấy iNAV (Indicative NAV) mới nhất của quỹ ETF theo mãetfSymbol—
marketdata_get_etf_inav_chartLấy dữ liệu biểu đồ iNAV (Indicative NAV) của quỹ ETF theo thời gianetfSymbolfromDate, toDate
marketdata_get_fund_informationLấy thông tin quỹ đầu tư theo tên quỹfundName—

5. Hồ sơ doanh nghiệp / Cổ đông / Lãnh đạo

Hồ sơ công ty niêm yết, ban lãnh đạo, cổ đông lớn, cơ cấu sở hữu, lịch sử vốn hoá và cổ tức.

Ví dụ hỏi: "Ai đang lãnh đạo công ty SSI? Cổ đông lớn của VNM là ai?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_get_company_profileLấy hồ sơ công ty niêm yếtsymbolexchange, language, updateDate
marketdata_list_company_leadershipsLấy danh sách ban lãnh đạo công ty niêm yếtsymbollanguage, order, orderBy, pageSize, pageIndex
marketdata_get_share_holder_summaryLấy tổng hợp tỷ lệ sở hữu theo nhóm (nước ngoài/nhà nước/khác) của 1 mã cổ phiếusymbol—
marketdata_list_share_holder_detailLấy danh sách cổ đông lớn theo mã cổ phiếusymbollanguage, order, orderBy, type, pageSize, pageIndex
marketdata_get_latest_cap_and_dividendLấy lịch sử vốn hoá, tài sản và cổ tức tiền mặt của cổ phiếu theo nămsymbol—

6. Tài chính doanh nghiệp

Bảng cân đối kế toán, kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ, chỉ số tài chính (P/E, P/B, ROE, ROA, EPS...). Các tool hậu tố _1year tự lấy 4 quý gần nhất, không cần nhập ngày.

Ví dụ hỏi: "Báo cáo kết quả kinh doanh 4 quý gần nhất của SSI? P/E, P/B của VNM?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_list_finance_balance_sheetLấy bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) theo kỳ báo cáosymbolyearReport, lengthReport, from, to, isAudit, pageSize, pageNumber
marketdata_list_finance_balance_sheet_1yearLấy bảng cân đối kế toán 1 năm gần nhất (≈4 quý báo cáo gần nhất) theo mã cổ phiếu (from/to do server tự tính, không nhận input)symbolyearReport, lengthReport, isAudit, pageSize, pageNumber
marketdata_list_finance_income_statementLấy báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement) theo kỳ báo cáosymbolyearReport, lengthReport, from, to, isAudit, pageSize, pageNumber
marketdata_list_finance_income_statement_1yearLấy báo cáo kết quả kinh doanh 1 năm gần nhất (≈4 quý báo cáo gần nhất) theo mã cổ phiếu (from/to do server tự tính, không nhận input)symbolyearReport, lengthReport, isAudit, pageSize, pageNumber
marketdata_list_finance_cash_flowLấy báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow) theo kỳ báo cáosymbolyearReport, lengthReport, from, to, isAudit, pageSize, pageNumber
marketdata_list_finance_cash_flow_1yearLấy báo cáo lưu chuyển tiền tệ 1 năm gần nhất (≈4 quý báo cáo gần nhất) theo mã cổ phiếu (from/to do server tự tính, không nhận input)symbolyearReport, lengthReport, isAudit, pageSize, pageNumber
marketdata_list_finance_indicatorLấy chỉ số tài chính cổ phiếu theo kỳ báo cáo (P/E, P/B, ROE, ROA, EPS...)symbolyearReport, lengthReport, pageSize, pageIndex, orderBy, order
marketdata_list_corp_finance_finance_indicatorLấy chỉ số tài chính cổ phiếu — bản tóm tắt nhanh (lợi nhuận ròng, P/E, P/B theo kỳ báo cáo; xem marketdata_list_finance_indicator để có đầy đủ chỉ số ROE/ROA/EPS...)symbols—
marketdata_list_fundamental_ratio_historyLấy lịch sử chỉ số P/E, P/B theo mã cổ phiếusymbol, fromDate, toDatepageSize, pageIndex
marketdata_get_fundamental_analysis_indexLấy chỉ số phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) của cổ phiếu theo thời giansymbolfromDate, toDate

7. Tin tức / Sự kiện doanh nghiệp

Tin tức công ty (danh sách và chi tiết), sự kiện doanh nghiệp: chia cổ tức, họp ĐHCĐ, giao dịch nội bộ...

Ví dụ hỏi: "Có tin gì mới về công ty X không? Lịch chia cổ tức của SSI?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_list_company_newsLấy tin tức công ty theo mã cổ phiếu—source, isWorldNews, symbol, from, to, orderBy, order, language, searchText, categoryCode, newsType, pageSize, pageIndex
marketdata_list_company_news_1monthLấy tin tức công ty 1 tháng gần nhất theo mã cổ phiếu (fromDate/toDate do server tự tính, không nhận input)—source, isWorldNews, symbol, orderBy, order, language, searchText, categoryCode, newsType, pageSize, pageIndex
marketdata_get_company_news_detailLấy chi tiết 1 tin tức công ty theo NewsIdnewsId, language—
marketdata_list_corporate_actionsLấy sự kiện doanh nghiệp (chia cổ tức, họp ĐHCĐ, giao dịch nội bộ...) theo mã cổ phiếu—eventCode, symbol, fromDate, toDate, pageIndex, pageSize, orderBy, order, dateType, exchange, language
marketdata_list_corporate_actions_3monthLấy sự kiện doanh nghiệp 3 tháng gần nhất theo mã cổ phiếu (chia cổ tức, họp ĐHCĐ, giao dịch nội bộ... — fromDate/toDate do server tự tính, không nhận input)—eventCode, symbol, pageIndex, pageSize, orderBy, order, dateType, exchange, language

8. Dòng tiền nhà đầu tư

Giao dịch theo loại nhà đầu tư (tổ chức/cá nhân, trong/ngoài nước) của một mã.

Ví dụ hỏi: "Khối ngoại đang mua hay bán ròng mã X?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_get_investor_type_trade_by_issuesLấy dữ liệu giao dịch theo loại nhà đầu tư (tổ chức/cá nhân, trong/ngoài nước) của một mã chứng khoánsymbolinvestorType, boardId, fromDate, toDate

9. Ngành / Phân loại doanh nghiệp

Danh sách công ty theo ngành ICB, công ty cùng ngành, chỉ số bình quân ngành, nhận định ngành theo rổ SSI100.

Ví dụ hỏi: "Ngành nào đang có P/E thấp nhất? Những công ty nào cùng ngành với VNM?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_list_icb_industryLấy chỉ số tài chính bình quân theo ngành ICB (P/E, P/B, ROE, ROA, biến động giá...)—icbCode, icbLevel, exchange, pageIndex, pageSize
marketdata_list_sectors_dataLấy danh sách ngành (ICB) kèm công ty thuộc từng ngành—level, icbCode, language, pageSize, pageIndex
marketdata_list_company_in_same_industryLấy danh sách công ty cùng ngành với mã cổ phiếu chỉ địnhsymbolpageSize, pageIndex, language, similarLevel
marketdata_get_ssi100_infoLấy nhận định/đánh giá ngành theo rổ chỉ số SSI100—symbol, industry

10. Vĩ mô / Lãi suất / Ngoại tệ

Lãi suất ngân hàng, tỷ giá ngoại tệ.

Ví dụ hỏi: "Lãi suất tiết kiệm ngân hàng VCB hiện nay?"

ToolChức năngBắt buộcTuỳ chọn
marketdata_get_bank_interest_rateLấy lãi suất ngân hàng theo tên ngân hàngbankNamesource, fromDate, toDate
marketdata_get_foreign_currency_converterLấy tỷ giá ngoại tệ theo ngân hàng/loại tiền—currencyCode, source, bank, fromDate, toDate

Các tool "tự tính khoảng ngày"

Một số tool có phiên bản rút gọn, không cần nhập ngày vì hệ thống tự tính khoảng thời gian gần nhất:

ToolKhoảng thời gian tự động
marketdata_get_index_daily_data_6month6 tháng gần nhất
marketdata_get_stock_statistic_by_range_1month1 tháng gần nhất
marketdata_list_company_news_1month1 tháng gần nhất
marketdata_list_corporate_actions_3month3 tháng gần nhất
marketdata_list_finance_balance_sheet_1year, ..._income_statement_1year, ..._cash_flow_1year1 năm gần nhất (khoảng 4 quý báo cáo)

Nếu bạn cần khoảng thời gian khác, hãy nêu rõ (VD "từ 01/01/2026 đến 30/06/2026"), AI sẽ chuyển sang tool bản đầy đủ có nhận ngày.

Khi Tool không trả về kết quả

Tình huốngNguyên nhân thường gặpCách xử lý
AI báo thiếu thông tinCâu hỏi chưa nêu mã cổ phiếu, khoảng ngày hoặc loại dữ liệu bắt buộcBổ sung thông tin AI hỏi lại
Yêu cầu bị từ chối do khoảng ngàyKhoảng ngày vượt 730 ngàyChia nhỏ thành nhiều khoảng, mỗi khoảng tối đa 730 ngày
Kết quả rỗngMã không tồn tại, hoặc không có dữ liệu trong khoảng đã chọnKiểm tra lại mã, mở rộng khoảng ngày
Lỗi kết nối tạm thờiHệ thống dữ liệu phía SSI bận hoặc đang bảo trìThử lại sau; nếu kéo dài, liên hệ đội hỗ trợ SSI

Lưu ý về dữ liệu

Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Với giá và chỉ số theo thời gian thực, hãy đối chiếu thêm nguồn công bố chính thức (SSI iBoard, HOSE, HNX, UBCKNN) trước khi ra quyết định.

Bước tiếp theo